YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quen biết
quen biết
相識
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quen: ngang (平音) · biết: sắc (高升)
?
詞義
相識
認識
常用搭配
quen biết nhau
彼此相識
quen biết rộng
人脈廣
例句
Chúng tôi quen biết từ lâu.
我們早就相識了。
Tôi quen biết nhiều người ở đây.
我在這裡認識很多人。
出現在這些詞條中
quen
認識
không quen biết
素不相識
相關詞彙
độc ác
惡毒
ngành nghề
行業
chó săn
獵犬
chồn
貂
cấy lúa
插秧
xách
提
常見問題
「相識」越南語怎麼說?
「相識」的越南語是 quen biết。
quen biết 是什麼意思?
quen biết 的意思是「相識」(動詞)。相識; 認識
quen biết 怎麼發音?
quen biết 有 2 個音節:quen: ngang (平音) · biết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quen biết 常用嗎?
quen biết 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quen biết 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi quen biết từ lâu.(我們早就相識了。);Tôi quen biết nhiều người ở đây.(我在這裡認識很多人。)。
想讓「quen biết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store