YiWordsYiWords

chôn vùi

埋沒

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chôn: ngang (平音) · vùi: huyền (低降) ?

chôn vùi 埋沒

詞義

常用搭配

chôn vùi tài năng
埋沒才能
chôn vùi quá khứ
埋葬過去

例句

Tài năng của anh ấy bị chôn vùi.
他的才能被埋沒了。
Cô ấy muốn chôn vùi quá khứ đau buồn.
她想埋葬痛苦的過去。

相關詞彙

常見問題

「埋沒」越南語怎麼說?
「埋沒」的越南語是 chôn vùi。
chôn vùi 是什麼意思?
chôn vùi 的意思是「埋沒」(動詞)。埋藏起來; 被忽視、被埋沒
chôn vùi 怎麼發音?
chôn vùi 有 2 個音節:chôn: ngang (平音) · vùi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chôn vùi 常用嗎?
chôn vùi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chôn vùi 在句子裡怎麼用?
例如:Tài năng của anh ấy bị chôn vùi.(他的才能被埋沒了。);Cô ấy muốn chôn vùi quá khứ đau buồn.(她想埋葬痛苦的過去。)。

想讓「chôn vùi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始