YiWordsYiWords

kẹo hồ lô

糖葫蘆

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — kẹo: nặng (低短塞音) · hồ: huyền (低降) · lô: ngang (平音) ?

kẹo hồ lô 糖葫蘆

詞義

常用搭配

mua kẹo hồ lô
買糖葫蘆
kẹo hồ lô truyền thống
傳統糖葫蘆

例句

Tôi thích ăn kẹo hồ lô.
我喜歡吃糖葫蘆。
Kẹo hồ lô rất phổ biến vào mùa đông.
糖葫蘆在冬天很受歡迎。

相關詞彙

常見問題

「糖葫蘆」越南語怎麼說?
「糖葫蘆」的越南語是 kẹo hồ lô。
kẹo hồ lô 是什麼意思?
kẹo hồ lô 的意思是「糖葫蘆」(名詞)。用糖漿包裹的山楂串
kẹo hồ lô 怎麼發音?
kẹo hồ lô 有 3 個音節:kẹo: nặng (低短塞音) · hồ: huyền (低降) · lô: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kẹo hồ lô 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn kẹo hồ lô.(我喜歡吃糖葫蘆。);Kẹo hồ lô rất phổ biến vào mùa đông.(糖葫蘆在冬天很受歡迎。)。

想讓「kẹo hồ lô」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始