YiWordsYiWords

phương tiện giao thông

交通工具

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — phương: ngang (平音) · tiện: nặng (低短塞音) · giao: ngang (平音) · thông: ngang (平音) ?

phương tiện giao thông 交通工具

詞義

常用搭配

phương tiện giao thông công cộng
公共交通工具
sử dụng phương tiện giao thông
使用交通工具

例句

Xe buýt là phương tiện giao thông phổ biến.
公車是常見的交通工具。
Bạn thường sử dụng phương tiện giao thông nào?
你通常用什麼交通工具?

相關詞彙

常見問題

「交通工具」越南語怎麼說?
「交通工具」的越南語是 phương tiện giao thông。
phương tiện giao thông 是什麼意思?
phương tiện giao thông 的意思是「交通工具」(名詞)。運輸工具;交通工具
phương tiện giao thông 怎麼發音?
phương tiện giao thông 有 4 個音節:phương: ngang (平音) · tiện: nặng (低短塞音) · giao: ngang (平音) · thông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phương tiện giao thông 常用嗎?
phương tiện giao thông 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phương tiện giao thông 在句子裡怎麼用?
例如:Xe buýt là phương tiện giao thông phổ biến.(公車是常見的交通工具。);Bạn thường sử dụng phương tiện giao thông nào?(你通常用什麼交通工具?)。

想讓「phương tiện giao thông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始