YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chống đỡ
chống đỡ
撐
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chống: sắc (高升) · đỡ: ngã (顫升)
?
詞義
支撐
抵抗
常用搭配
chống đỡ nhà
支撐房子
chống đỡ bệnh tật
抵抗疾病
例句
Cột này dùng để chống đỡ mái nhà.
這根柱子用來支撐屋頂。
Anh ấy cố gắng chống đỡ bệnh tật.
他努力抵抗疾病。
相關詞彙
chồng
老公
chong chóng
風車
chống ho
止咳
chống lại
抵禦
常見問題
「撐」越南語怎麼說?
「撐」的越南語是 chống đỡ。
chống đỡ 是什麼意思?
chống đỡ 的意思是「撐」(動詞)。支撐; 抵抗
chống đỡ 怎麼發音?
chống đỡ 有 2 個音節:chống: sắc (高升) · đỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chống đỡ 常用嗎?
chống đỡ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chống đỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Cột này dùng để chống đỡ mái nhà.(這根柱子用來支撐屋頂。);Anh ấy cố gắng chống đỡ bệnh tật.(他努力抵抗疾病。)。
想讓「chống đỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store