YiWordsYiWords

chống đỡ

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chống: sắc (高升) · đỡ: ngã (顫升) ?

chống đỡ 撐

詞義

常用搭配

chống đỡ nhà
支撐房子
chống đỡ bệnh tật
抵抗疾病

例句

Cột này dùng để chống đỡ mái nhà.
這根柱子用來支撐屋頂。
Anh ấy cố gắng chống đỡ bệnh tật.
他努力抵抗疾病。

相關詞彙

常見問題

「撐」越南語怎麼說?
「撐」的越南語是 chống đỡ。
chống đỡ 是什麼意思?
chống đỡ 的意思是「撐」(動詞)。支撐; 抵抗
chống đỡ 怎麼發音?
chống đỡ 有 2 個音節:chống: sắc (高升) · đỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chống đỡ 常用嗎?
chống đỡ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chống đỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Cột này dùng để chống đỡ mái nhà.(這根柱子用來支撐屋頂。);Anh ấy cố gắng chống đỡ bệnh tật.(他努力抵抗疾病。)。

想讓「chống đỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始