YiWordsYiWords

chống ho

止咳

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chống: sắc (高升) · ho: ngang (平音) ?

chống ho 止咳

詞義

常用搭配

thuốc chống ho
止咳藥
si-rô chống ho
止咳糖漿

例句

Tôi uống thuốc chống ho mỗi tối.
我每天晚上吃止咳藥。
Si-rô này giúp chống ho hiệu quả.
這種糖漿能有效止咳。

相關詞彙

常見問題

「止咳」越南語怎麼說?
「止咳」的越南語是 chống ho。
chống ho 是什麼意思?
chống ho 的意思是「止咳」(動詞)。止咳,緩解咳嗽
chống ho 怎麼發音?
chống ho 有 2 個音節:chống: sắc (高升) · ho: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chống ho 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi uống thuốc chống ho mỗi tối.(我每天晚上吃止咳藥。);Si-rô này giúp chống ho hiệu quả.(這種糖漿能有效止咳。)。

想讓「chống ho」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始