YiWordsYiWords

chống lại

抵禦

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chống: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音) ?

chống lại 抵禦

詞義

常用搭配

chống lại kẻ thù
抵禦敵人
chống lại bệnh tật
抵抗疾病

例句

Chúng ta phải chống lại bệnh tật.
我們要抵抗疾病。
Anh ấy dũng cảm chống lại kẻ xấu.
他勇敢地抵禦壞人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「抵禦」越南語怎麼說?
「抵禦」的越南語是 chống lại。
chống lại 是什麼意思?
chống lại 的意思是「抵禦」(動詞)。抵禦,對抗,反抗
chống lại 怎麼發音?
chống lại 有 2 個音節:chống: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chống lại 常用嗎?
chống lại 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chống lại 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải chống lại bệnh tật.(我們要抵抗疾病。);Anh ấy dũng cảm chống lại kẻ xấu.(他勇敢地抵禦壞人。)。

想讓「chống lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始