YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Ứ
以 Ứ 開頭的越南語詞彙
共 6 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
ứng cử
候選
ứng cử viên
候選人
ứng dụng
應用程式
ứng phó
應付
ứng tuyển
應徵
ứng xử
應對