YiWordsYiWords

以 U 開頭的越南語詞彙

共 45 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

ừ嗯ủ釀造ư嗯u ám陰暗ủ rũ無精打采u sầu憂鬱ưa thích喜愛ủi đồ燙衣服Ultraman超人力霸王ừm嗯ủng長靴ứng cử參選ứng cử viên候選人ủng đi mưa雨靴ứng dụng應用程式ủng hộ擁護ứng phó應付ung thư癌症ứng tuyển應徵ứng xử處事ước希望ước gì但願ước mơ夢想ước tính估計uốn tóc燙髮uống喝uống nước喝水uổng phí白白ướt淋濕ướt濕ưu đãi優惠ưu điểm優點ưu thế優勢ưu tiên優先ưu tiên hàng đầu最優先ưu tú優秀ưu việt優越ủy ban委員會uy lực威力uy quyền權威ủy quyền授權ủy thác委託uy tín信譽ủy viên委員uyển chuyển婉轉