YiWordsYiWords

ứng dụng

應用程式

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ứng: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音) ?

ứng dụng 應用程式

詞義

常用搭配

ứng dụng di động
移動應用
ứng dụng học tập
學習應用

例句

Tôi tải ứng dụng mới về điện thoại.
我在手機上下載了新應用。
Ứng dụng này rất hữu ích.
這個應用很有用。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「應用程式」越南語怎麼說?
「應用程式」的越南語是 ứng dụng。
ứng dụng 是什麼意思?
ứng dụng 的意思是「應用程式」(名詞)。應用,應用程式
ứng dụng 怎麼發音?
ứng dụng 有 2 個音節:ứng: sắc (高升) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ứng dụng 常用嗎?
ứng dụng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ứng dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tải ứng dụng mới về điện thoại.(我在手機上下載了新應用。);Ứng dụng này rất hữu ích.(這個應用很有用。)。

想讓「ứng dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始