YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ứng xử
ứng xử
應對
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ứng: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升)
?
詞義
周旋
應對
常用搭配
ứng xử khéo léo
巧妙周旋
cách ứng xử
處事方式
例句
Cô ấy biết cách ứng xử trong mọi tình huống.
她懂得在各種情況下周旋。
Ứng xử với khách hàng rất quan trọng.
與客戶周旋很重要。
出現在這些詞條中
quy tắc
規則
相關詞彙
vị tha
無私
quý trọng
愛惜
tranh đấu
競爭
giành chiến thắng
獲勝
nước rút
衝刺
hạng ba
季軍
常見問題
「應對」越南語怎麼說?
「應對」的越南語是 ứng xử。
ứng xử 是什麼意思?
ứng xử 的意思是「應對」(動詞)。周旋; 應對
ứng xử 怎麼發音?
ứng xử 有 2 個音節:ứng: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ứng xử 常用嗎?
ứng xử 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ứng xử 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy biết cách ứng xử trong mọi tình huống.(她懂得在各種情況下周旋。);Ứng xử với khách hàng rất quan trọng.(與客戶周旋很重要。)。
想讓「ứng xử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store