YiWordsYiWords

ứng xử

應對

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ứng: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升) ?

ứng xử 應對

詞義

常用搭配

ứng xử khéo léo
巧妙周旋
cách ứng xử
處事方式

例句

Cô ấy biết cách ứng xử trong mọi tình huống.
她懂得在各種情況下周旋。
Ứng xử với khách hàng rất quan trọng.
與客戶周旋很重要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「應對」越南語怎麼說?
「應對」的越南語是 ứng xử。
ứng xử 是什麼意思?
ứng xử 的意思是「應對」(動詞)。周旋; 應對
ứng xử 怎麼發音?
ứng xử 有 2 個音節:ứng: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ứng xử 常用嗎?
ứng xử 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ứng xử 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy biết cách ứng xử trong mọi tình huống.(她懂得在各種情況下周旋。);Ứng xử với khách hàng rất quan trọng.(與客戶周旋很重要。)。

想讓「ứng xử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始