YiWordsYiWords

chủ nghĩa quan liêu

官僚主義

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · nghĩa: ngã (顫升) · quan: ngang (平音) · liêu: ngang (平音) ?

chủ nghĩa quan liêu 官僚主義

詞義

常用搭配

chống chủ nghĩa quan liêu
反對官僚主義
tệ nạn chủ nghĩa quan liêu
官僚主義弊端

例句

Chủ nghĩa quan liêu gây cản trở phát triển.
官僚主義阻礙發展。
Chúng ta cần loại bỏ chủ nghĩa quan liêu.
我們需要消除官僚主義。

相關詞彙

常見問題

「官僚主義」越南語怎麼說?
「官僚主義」的越南語是 chủ nghĩa quan liêu。
chủ nghĩa quan liêu 是什麼意思?
chủ nghĩa quan liêu 的意思是「官僚主義」(名詞)。官僚主義
chủ nghĩa quan liêu 怎麼發音?
chủ nghĩa quan liêu 有 4 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · nghĩa: ngã (顫升) · quan: ngang (平音) · liêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ nghĩa quan liêu 在句子裡怎麼用?
例如:Chủ nghĩa quan liêu gây cản trở phát triển.(官僚主義阻礙發展。);Chúng ta cần loại bỏ chủ nghĩa quan liêu.(我們需要消除官僚主義。)。

想讓「chủ nghĩa quan liêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始