YiWordsYiWords

đồng bọn

同夥

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đồng: huyền (低降) · bọn: nặng (低短塞音) ?

đồng bọn 同夥

詞義

常用搭配

đồng bọn tội phạm
犯罪同夥
bắt giữ đồng bọn
抓獲同夥

例句

Cảnh sát đã bắt được đồng bọn của hắn.
警察已經抓到了他的同夥。
Hắn không hành động một mình mà có đồng bọn.
他不是單獨行動的,還有同夥。

相關詞彙

常見問題

「同夥」越南語怎麼說?
「同夥」的越南語是 đồng bọn。
đồng bọn 是什麼意思?
đồng bọn 的意思是「同夥」(名詞)。同夥,夥伴(多指犯罪或不正當行為的同伴)
đồng bọn 怎麼發音?
đồng bọn 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · bọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng bọn 常用嗎?
đồng bọn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồng bọn 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã bắt được đồng bọn của hắn.(警察已經抓到了他的同夥。);Hắn không hành động một mình mà có đồng bọn.(他不是單獨行動的,還有同夥。)。

想讓「đồng bọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始