YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồng bọn
đồng bọn
同夥
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồng: huyền (低降) · bọn: nặng (低短塞音)
?
詞義
同夥,夥伴(多指犯罪或不正當行為的同伴)
常用搭配
đồng bọn tội phạm
犯罪同夥
bắt giữ đồng bọn
抓獲同夥
例句
Cảnh sát đã bắt được đồng bọn của hắn.
警察已經抓到了他的同夥。
Hắn không hành động một mình mà có đồng bọn.
他不是單獨行動的,還有同夥。
相關詞彙
chủ nghĩa quan liêu
官僚主義
sóng thần
海嘯
mặt nước
水面
trôi
漂浮
một tay
單手
tuyên ngôn
宣言
常見問題
「同夥」越南語怎麼說?
「同夥」的越南語是 đồng bọn。
đồng bọn 是什麼意思?
đồng bọn 的意思是「同夥」(名詞)。同夥,夥伴(多指犯罪或不正當行為的同伴)
đồng bọn 怎麼發音?
đồng bọn 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · bọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng bọn 常用嗎?
đồng bọn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồng bọn 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát đã bắt được đồng bọn của hắn.(警察已經抓到了他的同夥。);Hắn không hành động một mình mà có đồng bọn.(他不是單獨行動的,還有同夥。)。
想讓「đồng bọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store