YiWordsYiWords

sóng thần

海嘯

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sóng: sắc (高升) · thần: huyền (低降) ?

sóng thần 海嘯

詞義

常用搭配

cảnh báo sóng thần
海嘯預警
thiệt hại do sóng thần
海嘯損失

例句

Sóng thần đã tàn phá bờ biển.
海嘯摧毀了海岸。
Có cảnh báo sóng thần ở khu vực này.
該地區有海嘯預警。

相關詞彙

常見問題

「海嘯」越南語怎麼說?
「海嘯」的越南語是 sóng thần。
sóng thần 是什麼意思?
sóng thần 的意思是「海嘯」(名詞)。海嘯
sóng thần 怎麼發音?
sóng thần 有 2 個音節:sóng: sắc (高升) · thần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sóng thần 常用嗎?
sóng thần 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sóng thần 在句子裡怎麼用?
例如:Sóng thần đã tàn phá bờ biển.(海嘯摧毀了海岸。);Có cảnh báo sóng thần ở khu vực này.(該地區有海嘯預警。)。

想讓「sóng thần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始