YiWordsYiWords

thánh hiền

聖賢

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thánh: sắc (高升) · hiền: huyền (低降) ?

thánh hiền 聖賢

詞義

常用搭配

lời dạy của thánh hiền
聖賢的教誨
noi gương thánh hiền
效仿聖賢

例句

Chúng ta nên học theo thánh hiền.
我們應當學習聖賢。
Sách xưa ghi lại lời thánh hiền.
古書記載著聖賢的話。

相關詞彙

常見問題

「聖賢」越南語怎麼說?
「聖賢」的越南語是 thánh hiền。
thánh hiền 是什麼意思?
thánh hiền 的意思是「聖賢」(名詞)。聖人和賢人,品德高尚之人
thánh hiền 怎麼發音?
thánh hiền 有 2 個音節:thánh: sắc (高升) · hiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thánh hiền 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên học theo thánh hiền.(我們應當學習聖賢。);Sách xưa ghi lại lời thánh hiền.(古書記載著聖賢的話。)。

想讓「thánh hiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始