YiWordsYiWords

tinh vi

細微

形容詞 CEFR C1 越南語
tinh vi 細微

詞義

常用搭配

kỹ thuật tinh vi
精細技術
thiết bị tinh vi
精密設備

例句

Máy này có cấu tạo rất tinh vi.
這台機器結構很細微。
Anh ấy có cách làm việc tinh vi.
他做事很細微。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「細微」越南語怎麼說?
「細微」的越南語是 tinh vi。
tinh vi 是什麼意思?
tinh vi 的意思是「細微」(形容詞)。非常細小微妙
tinh vi 怎麼發音?
tinh vi 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh vi 常用嗎?
tinh vi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tinh vi 在句子裡怎麼用?
例如:Máy này có cấu tạo rất tinh vi.(這台機器結構很細微。);Anh ấy có cách làm việc tinh vi.(他做事很細微。)。

想讓「tinh vi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始