YiWordsYiWords

chưa từng có ai trước đây

前無古人

短語 CEFR B2 越南語

聲調 6 個音節 — chưa: ngang (平音) · từng: huyền (低降) · có: sắc (高升) · ai: ngang (平音) · trước: sắc (高升) · đây: ngang (平音) ?

chưa từng có ai trước đây 前無古人

詞義

例句

Thành tích này chưa từng có ai trước đây.
這個成績前無古人。
Cô ấy đạt được điều chưa từng có ai trước đây.
她取得了前無古人的成就。

相關詞彙

常見問題

「前無古人」越南語怎麼說?
「前無古人」的越南語是 chưa từng có ai trước đây。
chưa từng có ai trước đây 是什麼意思?
chưa từng có ai trước đây 的意思是「前無古人」(短語)。前無古人,前所未有
chưa từng có ai trước đây 怎麼發音?
chưa từng có ai trước đây 有 6 個音節:chưa: ngang (平音) · từng: huyền (低降) · có: sắc (高升) · ai: ngang (平音) · trước: sắc (高升) · đây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chưa từng có ai trước đây 在句子裡怎麼用?
例如:Thành tích này chưa từng có ai trước đây.(這個成績前無古人。);Cô ấy đạt được điều chưa từng có ai trước đây.(她取得了前無古人的成就。)。

想讓「chưa từng có ai trước đây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始