YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
chuẩn
chuẩn
準確
形容詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chuẩn: hỏi (曲折升)
?
詞義
準確
常用搭配
chuẩn xác
準確
chuẩn mực
標準
例句
Câu trả lời của bạn rất chuẩn.
你的回答很準確。
Anh ấy phát âm chuẩn.
他的發音很準確。
出現在這些詞條中
đạt
及格
ra sân
上場
đạo cụ
道具
bay đến
飛往
cuối kỳ
期末
hạ cánh
降落
mẫu vật
標本
mồi câu
魚餌
相關詞彙
chưa từng có
前所未有
chưa từng có ai trước đây
前無古人
chuẩn bị
準備
chuẩn bị bài
預習
常見問題
「準確」越南語怎麼說?
「準確」的越南語是 chuẩn。
chuẩn 是什麼意思?
chuẩn 的意思是「準確」(形容詞)。準確
chuẩn 怎麼發音?
chuẩn 有 1 個音節:chuẩn: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuẩn 常用嗎?
chuẩn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
chuẩn 在句子裡怎麼用?
例如:Câu trả lời của bạn rất chuẩn.(你的回答很準確。);Anh ấy phát âm chuẩn.(他的發音很準確。)。
想讓「chuẩn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store