YiWordsYiWords

chuẩn bị

準備

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — chuẩn: hỏi (曲折升) · bị: nặng (低短塞音) ?

chuẩn bị 準備

詞義

常用搭配

chuẩn bị bài
準備課文
chuẩn bị hành lý
準備行李

例句

Tôi chuẩn bị đi du lịch.
我準備去旅遊。
Cô ấy chuẩn bị bài học.
她準備課文。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「準備」越南語怎麼說?
「準備」的越南語是 chuẩn bị。
chuẩn bị 是什麼意思?
chuẩn bị 的意思是「準備」(動詞)。準備
chuẩn bị 怎麼發音?
chuẩn bị 有 2 個音節:chuẩn: hỏi (曲折升) · bị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuẩn bị 常用嗎?
chuẩn bị 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chuẩn bị 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chuẩn bị đi du lịch.(我準備去旅遊。);Cô ấy chuẩn bị bài học.(她準備課文。)。

想讓「chuẩn bị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始