YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
chuẩn bị
chuẩn bị
準備
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuẩn: hỏi (曲折升) · bị: nặng (低短塞音)
?
詞義
準備
常用搭配
chuẩn bị bài
準備課文
chuẩn bị hành lý
準備行李
例句
Tôi chuẩn bị đi du lịch.
我準備去旅遊。
Cô ấy chuẩn bị bài học.
她準備課文。
出現在這些詞條中
ra sân
上場
đạo cụ
道具
bay đến
飛往
cuối kỳ
期末
hạ cánh
降落
mẫu vật
標本
mồi câu
魚餌
vào sân
進場
相關詞彙
trứng
蛋
bánh mì
麵包
sữa
牛奶
cà phê
咖啡
tách
茶杯
trưởng
長
常見問題
「準備」越南語怎麼說?
「準備」的越南語是 chuẩn bị。
chuẩn bị 是什麼意思?
chuẩn bị 的意思是「準備」(動詞)。準備
chuẩn bị 怎麼發音?
chuẩn bị 有 2 個音節:chuẩn: hỏi (曲折升) · bị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuẩn bị 常用嗎?
chuẩn bị 在越南語最常用的 500 個詞之內。
chuẩn bị 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chuẩn bị đi du lịch.(我準備去旅遊。);Cô ấy chuẩn bị bài học.(她準備課文。)。
想讓「chuẩn bị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store