YiWordsYiWords

chứng chỉ

證書

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chứng: sắc (高升) · chỉ: hỏi (曲折升) ?

chứng chỉ 證書

詞義

常用搭配

chứng chỉ tiếng Anh
英語證書
chứng chỉ hành nghề
執業證書

例句

Tôi vừa nhận được chứng chỉ tin học.
我剛拿到計算機證書。
Bạn cần chứng chỉ để xin việc này.
你需要證書才能申請這份工作。

相關詞彙

常見問題

「證書」越南語怎麼說?
「證書」的越南語是 chứng chỉ。
chứng chỉ 是什麼意思?
chứng chỉ 的意思是「證書」(名詞)。證書,執照
chứng chỉ 怎麼發音?
chứng chỉ 有 2 個音節:chứng: sắc (高升) · chỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chứng chỉ 常用嗎?
chứng chỉ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chứng chỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa nhận được chứng chỉ tin học.(我剛拿到計算機證書。);Bạn cần chứng chỉ để xin việc này.(你需要證書才能申請這份工作。)。

想讓「chứng chỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始