YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phản
同拼寫詞:
phần
、
phân
、
phấn
phản
反
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — phản: hỏi (曲折升)
?
詞義
反對;對立
常用搭配
phản đối
反對
phản ứng
反應
例句
Anh ấy phản đối quyết định đó.
他反對那個決定。
Cơ thể phản ứng với thuốc rất nhanh.
身體對藥物反應很快。
出現在這些詞條中
hóa học
化學
phản đối
反對
nhanh nhẹn
敏捷
phản xạ
反射
động cơ
引擎
phản bác
反駁
phản bội
背叛
phản cảm
反感
相關詞彙
nghiên cứu khoa học
科學研究
cơn
陣
đối với
對於
chơi chứng khoán
炒股
định giá
定價
điền vào chỗ trống
填空
常見問題
「反」越南語怎麼說?
「反」的越南語是 phản。
phản 是什麼意思?
phản 的意思是「反」(動詞)。反對;對立
phản 怎麼發音?
phản 有 1 個音節:phản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phản 常用嗎?
phản 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phản 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy phản đối quyết định đó.(他反對那個決定。);Cơ thể phản ứng với thuốc rất nhanh.(身體對藥物反應很快。)。
想讓「phản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store