YiWordsYiWords

thạc sĩ

碩士

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thạc: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升) ?

thạc sĩ 碩士

詞義

常用搭配

bằng thạc sĩ
碩士學位
học thạc sĩ
讀碩士

例句

Anh ấy là thạc sĩ kinh tế.
他是經濟學碩士。
Tôi muốn học lên thạc sĩ.
我想讀碩士。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「碩士」越南語怎麼說?
「碩士」的越南語是 thạc sĩ。
thạc sĩ 是什麼意思?
thạc sĩ 的意思是「碩士」(名詞)。碩士,碩士學位
thạc sĩ 怎麼發音?
thạc sĩ 有 2 個音節:thạc: nặng (低短塞音) · sĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thạc sĩ 常用嗎?
thạc sĩ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thạc sĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là thạc sĩ kinh tế.(他是經濟學碩士。);Tôi muốn học lên thạc sĩ.(我想讀碩士。)。

想讓「thạc sĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始