YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuồng bò
chuồng bò
牛棚
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuồng: huyền (低降) · bò: huyền (低降)
?
詞義
牛棚,養牛的建築物
常用搭配
chuồng bò rộng
寬敞的牛棚
xây chuồng bò
建牛棚
例句
Bò đang ở trong chuồng bò.
牛在牛棚裡。
Họ dọn dẹp chuồng bò mỗi ngày.
他們每天打掃牛棚。
相關詞彙
tuấn mã
駿馬
khủng bố
恐怖
vũng bùn
泥潭
giun đất
蚯蚓
khai hoang
開墾
khô héo
枯萎
常見問題
「牛棚」越南語怎麼說?
「牛棚」的越南語是 chuồng bò。
chuồng bò 是什麼意思?
chuồng bò 的意思是「牛棚」(名詞)。牛棚,養牛的建築物
chuồng bò 怎麼發音?
chuồng bò 有 2 個音節:chuồng: huyền (低降) · bò: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuồng bò 常用嗎?
chuồng bò 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chuồng bò 在句子裡怎麼用?
例如:Bò đang ở trong chuồng bò.(牛在牛棚裡。);Họ dọn dẹp chuồng bò mỗi ngày.(他們每天打掃牛棚。)。
想讓「chuồng bò」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store