YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giun đất
giun đất
蚯蚓
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giun: ngang (平音) · đất: sắc (高升)
?
詞義
一種生活在土壤中的環節動物,身體柔軟,能鬆土
常用搭配
giun đất lớn
大蚯蚓
giun đất đỏ
紅蚯蚓
例句
Giun đất giúp đất tơi xốp.
蚯蚓有助於土壤鬆軟。
Tôi thấy giun đất sau cơn mưa.
下雨後我看到蚯蚓。
相關詞彙
khai hoang
開墾
khô héo
枯萎
huỳnh quang
螢光
tổ tiên
祖先
định là
定為
ngỗng trời
大雁
常見問題
「蚯蚓」越南語怎麼說?
「蚯蚓」的越南語是 giun đất。
giun đất 是什麼意思?
giun đất 的意思是「蚯蚓」(名詞)。一種生活在土壤中的環節動物,身體柔軟,能鬆土
giun đất 怎麼發音?
giun đất 有 2 個音節:giun: ngang (平音) · đất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giun đất 常用嗎?
giun đất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giun đất 在句子裡怎麼用?
例如:Giun đất giúp đất tơi xốp.(蚯蚓有助於土壤鬆軟。);Tôi thấy giun đất sau cơn mưa.(下雨後我看到蚯蚓。)。
想讓「giun đất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store