YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vũng bùn
vũng bùn
泥潭
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vũng: ngã (顫升) · bùn: huyền (低降)
?
詞義
泥潭,泥濘地
常用搭配
rơi vào vũng bùn
陷入泥潭
bước qua vũng bùn
跨過泥潭
例句
Chiếc xe mắc kẹt trong vũng bùn.
車陷在泥潭裡。
Cẩn thận kẻo ngã vào vũng bùn.
小心別掉進泥潭。
相關詞彙
giun đất
蚯蚓
khai hoang
開墾
khô héo
枯萎
huỳnh quang
螢光
tổ tiên
祖先
định là
定為
常見問題
「泥潭」越南語怎麼說?
「泥潭」的越南語是 vũng bùn。
vũng bùn 是什麼意思?
vũng bùn 的意思是「泥潭」(名詞)。泥潭,泥濘地
vũng bùn 怎麼發音?
vũng bùn 有 2 個音節:vũng: ngã (顫升) · bùn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vũng bùn 常用嗎?
vũng bùn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vũng bùn 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc xe mắc kẹt trong vũng bùn.(車陷在泥潭裡。);Cẩn thận kẻo ngã vào vũng bùn.(小心別掉進泥潭。)。
想讓「vũng bùn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store