YiWordsYiWords

chuồng chó

寵物床

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chuồng: huyền (低降) · chó: sắc (高升) ?

chuồng chó 寵物床

詞義

常用搭配

đệm thú cưng êm ái
柔軟狗窩
đệm ngủ cho chó
狗睡墊

例句

Chó nhà tôi thích nằm trên đệm thú cưng.
我家的狗喜歡躺在狗窩裡。
Đệm thú cưng này dễ giặt.
這個狗窩墊子很容易清洗。

相關詞彙

常見問題

「寵物床」越南語怎麼說?
「寵物床」的越南語是 chuồng chó。
chuồng chó 是什麼意思?
chuồng chó 的意思是「寵物床」(名詞)。供寵物休息的墊子或窩
chuồng chó 怎麼發音?
chuồng chó 有 2 個音節:chuồng: huyền (低降) · chó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuồng chó 常用嗎?
chuồng chó 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chuồng chó 在句子裡怎麼用?
例如:Chó nhà tôi thích nằm trên đệm thú cưng.(我家的狗喜歡躺在狗窩裡。);Đệm thú cưng này dễ giặt.(這個狗窩墊子很容易清洗。)。

想讓「chuồng chó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始