YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuồng chó
chuồng chó
寵物床
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuồng: huyền (低降) · chó: sắc (高升)
?
詞義
供寵物休息的墊子或窩
常用搭配
đệm thú cưng êm ái
柔軟狗窩
đệm ngủ cho chó
狗睡墊
例句
Chó nhà tôi thích nằm trên đệm thú cưng.
我家的狗喜歡躺在狗窩裡。
Đệm thú cưng này dễ giặt.
這個狗窩墊子很容易清洗。
相關詞彙
chuồng thú cưng
寵物籠
chuột hamster
倉鼠
vụ
案件
gấu mèo
浣熊
khoáng sản
礦產
nghêu
蛤蜊
常見問題
「寵物床」越南語怎麼說?
「寵物床」的越南語是 chuồng chó。
chuồng chó 是什麼意思?
chuồng chó 的意思是「寵物床」(名詞)。供寵物休息的墊子或窩
chuồng chó 怎麼發音?
chuồng chó 有 2 個音節:chuồng: huyền (低降) · chó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuồng chó 常用嗎?
chuồng chó 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chuồng chó 在句子裡怎麼用?
例如:Chó nhà tôi thích nằm trên đệm thú cưng.(我家的狗喜歡躺在狗窩裡。);Đệm thú cưng này dễ giặt.(這個狗窩墊子很容易清洗。)。
想讓「chuồng chó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store