YiWordsYiWords

chuồng thú cưng

寵物籠

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chuồng: huyền (低降) · thú: sắc (高升) · cưng: ngang (平音) ?

chuồng thú cưng 寵物籠

詞義

常用搭配

chuồng chó
狗籠
chuồng mèo
貓籠

例句

Tôi mới mua một chiếc chuồng thú cưng cho mèo.
我剛給貓買了一個寵物籠。
Chuồng thú cưng này rất dễ vệ sinh.
這個寵物籠很容易清理。

相關詞彙

常見問題

「寵物籠」越南語怎麼說?
「寵物籠」的越南語是 chuồng thú cưng。
chuồng thú cưng 是什麼意思?
chuồng thú cưng 的意思是「寵物籠」(名詞)。用於裝載和運輸寵物的籠子
chuồng thú cưng 怎麼發音?
chuồng thú cưng 有 3 個音節:chuồng: huyền (低降) · thú: sắc (高升) · cưng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuồng thú cưng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mới mua một chiếc chuồng thú cưng cho mèo.(我剛給貓買了一個寵物籠。);Chuồng thú cưng này rất dễ vệ sinh.(這個寵物籠很容易清理。)。

想讓「chuồng thú cưng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始