YiWordsYiWords

gấu mèo

浣熊

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — gấu: sắc (高升) · mèo: huyền (低降) ?

gấu mèo 浣熊

詞義

常用搭配

đuôi gấu mèo
浣熊尾巴
gấu mèo ăn trộm
浣熊偷吃

例句

Gấu mèo rất thích ăn trái cây.
浣熊很喜歡吃水果。
Gấu mèo thường xuất hiện vào ban đêm.
浣熊常在夜間出現。

相關詞彙

常見問題

「浣熊」越南語怎麼說?
「浣熊」的越南語是 gấu mèo。
gấu mèo 是什麼意思?
gấu mèo 的意思是「浣熊」(名詞)。中等體型的哺乳動物,臉部有黑色花紋,尾巴蓬鬆,常夜間活動
gấu mèo 怎麼發音?
gấu mèo 有 2 個音節:gấu: sắc (高升) · mèo: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gấu mèo 常用嗎?
gấu mèo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
gấu mèo 在句子裡怎麼用?
例如:Gấu mèo rất thích ăn trái cây.(浣熊很喜歡吃水果。);Gấu mèo thường xuất hiện vào ban đêm.(浣熊常在夜間出現。)。

想讓「gấu mèo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始