YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thì ra
thì ra
原來
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thì: huyền (低降) · ra: ngang (平音)
?
詞義
原來,表示發現事實真相
例句
Thì ra anh là bạn của cô ấy.
敢情你是她的朋友。
Thì ra mọi chuyện đều đã sắp xếp trước.
敢情一切都安排好了。
相關詞彙
không thay đổi
一成不變
cây sồi
橡樹
bãi cỏ
草坪
kền kền
禿鷲
cá rô phi
吳郭魚
dây câu
魚線
常見問題
「原來」越南語怎麼說?
「原來」的越南語是 thì ra。
thì ra 是什麼意思?
thì ra 的意思是「原來」(副詞)。原來,表示發現事實真相
thì ra 怎麼發音?
thì ra 有 2 個音節:thì: huyền (低降) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thì ra 常用嗎?
thì ra 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thì ra 在句子裡怎麼用?
例如:Thì ra anh là bạn của cô ấy.(敢情你是她的朋友。);Thì ra mọi chuyện đều đã sắp xếp trước.(敢情一切都安排好了。)。
想讓「thì ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store