YiWordsYiWords

chuyển biến tốt

好轉

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升) · tốt: sắc (高升) ?

chuyển biến tốt 好轉

詞義

常用搭配

tình hình chuyển biến tốt
情況好轉
sức khỏe chuyển biến tốt
健康好轉

例句

Tình trạng đã chuyển biến tốt.
情況已經好轉。
Sức khỏe của anh ấy chuyển biến tốt.
他的健康好轉了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「好轉」越南語怎麼說?
「好轉」的越南語是 chuyển biến tốt。
chuyển biến tốt 是什麼意思?
chuyển biến tốt 的意思是「好轉」(動詞)。好轉,變得更好
chuyển biến tốt 怎麼發音?
chuyển biến tốt 有 3 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升) · tốt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển biến tốt 常用嗎?
chuyển biến tốt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chuyển biến tốt 在句子裡怎麼用?
例如:Tình trạng đã chuyển biến tốt.(情況已經好轉。);Sức khỏe của anh ấy chuyển biến tốt.(他的健康好轉了。)。

想讓「chuyển biến tốt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始