YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuyển biến
chuyển biến
轉變
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuyển: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升)
?
詞義
轉變;變化
常用搭配
chuyển biến tích cực
積極轉變
chuyển biến rõ rệt
明顯轉變
例句
Tình hình có chuyển biến tốt.
情況有了好轉。
Chúng ta cần chuyển biến tư duy.
我們需要轉變思維。
出現在這些詞條中
chuyển biến tốt
好轉
相關詞彙
chuyến
趟
chuyến bay
航班
chuyển biến tốt
好轉
chuyên chế
專制
常見問題
「轉變」越南語怎麼說?
「轉變」的越南語是 chuyển biến。
chuyển biến 是什麼意思?
chuyển biến 的意思是「轉變」(名詞)。轉變;變化
chuyển biến 怎麼發音?
chuyển biến 有 2 個音節:chuyển: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyển biến 常用嗎?
chuyển biến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
chuyển biến 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình có chuyển biến tốt.(情況有了好轉。);Chúng ta cần chuyển biến tư duy.(我們需要轉變思維。)。
想讓「chuyển biến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store