YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuyên chế
chuyên chế
專制
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuyên: ngang (平音) · chế: sắc (高升)
?
詞義
專制;獨裁;權力集中
常用搭配
chế độ chuyên chế
專制制度
lãnh đạo chuyên chế
專制領導
例句
Ông ta rất chuyên chế.
他非常專制。
Chúng tôi phản đối chế độ chuyên chế.
我們反對專制制度。
相關詞彙
phong kiến
封建
chủ nghĩa đế quốc
帝國主義
đầu hàng
投降
lá cờ
旗幟
bào
刨
judo
柔道
常見問題
「專制」越南語怎麼說?
「專制」的越南語是 chuyên chế。
chuyên chế 是什麼意思?
chuyên chế 的意思是「專制」(形容詞)。專制;獨裁;權力集中
chuyên chế 怎麼發音?
chuyên chế 有 2 個音節:chuyên: ngang (平音) · chế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyên chế 常用嗎?
chuyên chế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chuyên chế 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ta rất chuyên chế.(他非常專制。);Chúng tôi phản đối chế độ chuyên chế.(我們反對專制制度。)。
想讓「chuyên chế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store