YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuyên khảo
chuyên khảo
專著
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuyên: ngang (平音) · khảo: hỏi (曲折升)
?
詞義
專著
專題研究著作
常用搭配
viết chuyên khảo
撰寫專著
chuyên khảo khoa học
科學專著
例句
Ông ấy vừa xuất bản một chuyên khảo mới.
他剛出版了一本新專著。
Chuyên khảo này rất có giá trị học thuật.
這本專著很有學術價值。
寫作實用詞
tản văn
散文
tranh vẽ
圖畫
gửi bài
投稿
chép
抄寫
chương
章
đọc sách
讀書
常見問題
「專著」越南語怎麼說?
「專著」的越南語是 chuyên khảo。
chuyên khảo 是什麼意思?
chuyên khảo 的意思是「專著」(名詞)。專著; 專題研究著作
chuyên khảo 怎麼發音?
chuyên khảo 有 2 個音節:chuyên: ngang (平音) · khảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyên khảo 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy vừa xuất bản một chuyên khảo mới.(他剛出版了一本新專著。);Chuyên khảo này rất có giá trị học thuật.(這本專著很有學術價值。)。
想讓「chuyên khảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store