YiWordsYiWords

tản văn

散文

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tản: hỏi (曲折升) · văn: ngang (平音) ?

tản văn 散文

詞義

常用搭配

viết tản văn
寫散文
tác phẩm tản văn
散文作品

例句

Cô ấy thích đọc tản văn.
她喜歡讀散文。
Tôi vừa hoàn thành một bài tản văn.
我剛寫完一篇散文。

相關詞彙

常見問題

「散文」越南語怎麼說?
「散文」的越南語是 tản văn。
tản văn 是什麼意思?
tản văn 的意思是「散文」(名詞)。散文,隨筆
tản văn 怎麼發音?
tản văn 有 2 個音節:tản: hỏi (曲折升) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tản văn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích đọc tản văn.(她喜歡讀散文。);Tôi vừa hoàn thành một bài tản văn.(我剛寫完一篇散文。)。

想讓「tản văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始