YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tản văn
tản văn
散文
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tản: hỏi (曲折升) · văn: ngang (平音)
?
詞義
散文,隨筆
常用搭配
viết tản văn
寫散文
tác phẩm tản văn
散文作品
例句
Cô ấy thích đọc tản văn.
她喜歡讀散文。
Tôi vừa hoàn thành một bài tản văn.
我剛寫完一篇散文。
相關詞彙
to lớn
宏大
lễ bế mạc
閉幕式
mặt đối mặt
面對面
nhường ghế
讓座
liên tiếp
接連
một lúc
一時
常見問題
「散文」越南語怎麼說?
「散文」的越南語是 tản văn。
tản văn 是什麼意思?
tản văn 的意思是「散文」(名詞)。散文,隨筆
tản văn 怎麼發音?
tản văn 有 2 個音節:tản: hỏi (曲折升) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tản văn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích đọc tản văn.(她喜歡讀散文。);Tôi vừa hoàn thành một bài tản văn.(我剛寫完一篇散文。)。
想讓「tản văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store