YiWordsYiWords

đọc sách

讀書

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升) ?

đọc sách 讀書

詞義

常用搭配

thích đọc sách
喜歡讀書
đọc sách báo
讀書看報

例句

Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
我喜歡晚上讀書。
Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.
她正在圖書館讀書。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「讀書」越南語怎麼說?
「讀書」的越南語是 đọc sách。
đọc sách 是什麼意思?
đọc sách 的意思是「讀書」(動詞)。讀書
đọc sách 怎麼發音?
đọc sách 有 2 個音節:đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đọc sách 常用嗎?
đọc sách 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đọc sách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đọc sách vào buổi tối.(我喜歡晚上讀書。);Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.(她正在圖書館讀書。)。

想讓「đọc sách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始