YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đọc sách
đọc sách
讀書
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升)
?
詞義
讀書
常用搭配
thích đọc sách
喜歡讀書
đọc sách báo
讀書看報
例句
Tôi thích đọc sách vào buổi tối.
我喜歡晚上讀書。
Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.
她正在圖書館讀書。
出現在這些詞條中
đọc
讀
sách
書
thích
喜歡
bản thân
自我
trước khi
之前
mỗi
每
ví dụ
例如
mê
著迷
相關詞彙
ghi chú
筆記
trăm
一百
đổi
換
học kỳ
學期
trường phổ thông
中小學
tiến bộ
進步
常見問題
「讀書」越南語怎麼說?
「讀書」的越南語是 đọc sách。
đọc sách 是什麼意思?
đọc sách 的意思是「讀書」(動詞)。讀書
đọc sách 怎麼發音?
đọc sách 有 2 個音節:đọc: nặng (低短塞音) · sách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đọc sách 常用嗎?
đọc sách 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đọc sách 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đọc sách vào buổi tối.(我喜歡晚上讀書。);Cô ấy đang đọc sách trong thư viện.(她正在圖書館讀書。)。
想讓「đọc sách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store