YiWordsYiWords

chuyên tâm

專心

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — chuyên: ngang (平音) · tâm: ngang (平音) ?

chuyên tâm 專心

詞義

常用搭配

chuyên tâm học tập
專心學習
chuyên tâm làm việc
專心工作

例句

Cô ấy luôn chuyên tâm vào công việc.
她總是專心於工作。
Muốn thành công phải chuyên tâm.
想要成功必須專心。

相關詞彙

常見問題

「專心」越南語怎麼說?
「專心」的越南語是 chuyên tâm。
chuyên tâm 是什麼意思?
chuyên tâm 的意思是「專心」(動詞)。專心,集中精神
chuyên tâm 怎麼發音?
chuyên tâm 有 2 個音節:chuyên: ngang (平音) · tâm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuyên tâm 常用嗎?
chuyên tâm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chuyên tâm 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn chuyên tâm vào công việc.(她總是專心於工作。);Muốn thành công phải chuyên tâm.(想要成功必須專心。)。

想讓「chuyên tâm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始