YiWordsYiWords

同拼寫詞:phòngphong

phóng

發射

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — phóng: sắc (高升) ?

phóng 發射

詞義

常用搭配

phóng tên lửa
發射火箭
phóng vệ tinh
發射衛星

例句

Họ đã phóng thành công vệ tinh.
他們成功發射了衛星。
Tên lửa sẽ được phóng vào sáng mai.
火箭將在明天早上發射。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「發射」越南語怎麼說?
「發射」的越南語是 phóng。
phóng 是什麼意思?
phóng 的意思是「發射」(動詞)。發射,放射
phóng 怎麼發音?
phóng 有 1 個音節:phóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phóng 常用嗎?
phóng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
phóng 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đã phóng thành công vệ tinh.(他們成功發射了衛星。);Tên lửa sẽ được phóng vào sáng mai.(火箭將在明天早上發射。)。

想讓「phóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始