YiWordsYiWords

cổ phiếu

股票

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · phiếu: sắc (高升) ?

cổ phiếu 股票

詞義

常用搭配

mua cổ phiếu
買股票
bán cổ phiếu
賣股票

例句

Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu.
他投資股票。
Giá cổ phiếu hôm nay tăng mạnh.
今天股票價格大漲。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「股票」越南語怎麼說?
「股票」的越南語是 cổ phiếu。
cổ phiếu 是什麼意思?
cổ phiếu 的意思是「股票」(名詞)。股份公司發行的有價證券,代表持有人對公司的所有權
cổ phiếu 怎麼發音?
cổ phiếu 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · phiếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ phiếu 常用嗎?
cổ phiếu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cổ phiếu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu.(他投資股票。);Giá cổ phiếu hôm nay tăng mạnh.(今天股票價格大漲。)。

想讓「cổ phiếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始