YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cổ phiếu
cổ phiếu
股票
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · phiếu: sắc (高升)
?
詞義
股份公司發行的有價證券,代表持有人對公司的所有權
常用搭配
mua cổ phiếu
買股票
bán cổ phiếu
賣股票
例句
Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu.
他投資股票。
Giá cổ phiếu hôm nay tăng mạnh.
今天股票價格大漲。
出現在這些詞條中
biên độ
幅度
niêm yết
上市
phát hành
發行
tăng giá trị
升值
相關詞彙
nợ
欠
nơi này
此處
phóng
發射
giờ học
課時
chuyên tâm
專心
cuối kỳ
期末
常見問題
「股票」越南語怎麼說?
「股票」的越南語是 cổ phiếu。
cổ phiếu 是什麼意思?
cổ phiếu 的意思是「股票」(名詞)。股份公司發行的有價證券,代表持有人對公司的所有權
cổ phiếu 怎麼發音?
cổ phiếu 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · phiếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ phiếu 常用嗎?
cổ phiếu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cổ phiếu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu.(他投資股票。);Giá cổ phiếu hôm nay tăng mạnh.(今天股票價格大漲。)。
想讓「cổ phiếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store