YiWordsYiWords

có chung

共有

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — có: sắc (高升) · chung: ngang (平音) ?

có chung 共有

詞義

常用搭配

có chung mục tiêu
有共同目標
có chung quan điểm
有共同觀點

例句

Chúng tôi có chung sở thích.
我們有共同的興趣。
Họ có chung quan điểm về vấn đề này.
他們在這個問題上有共同觀點。

相關詞彙

常見問題

「共有」越南語怎麼說?
「共有」的越南語是 có chung。
có chung 是什麼意思?
có chung 的意思是「共有」(動詞)。共有; 共同擁有
có chung 怎麼發音?
có chung 有 2 個音節:có: sắc (高升) · chung: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
có chung 常用嗎?
có chung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
có chung 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi có chung sở thích.(我們有共同的興趣。);Họ có chung quan điểm về vấn đề này.(他們在這個問題上有共同觀點。)。

想讓「có chung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始