YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phương tiện
phương tiện
車輛
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phương: ngang (平音) · tiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
車輛,交通工具
常用搭配
phương tiện giao thông
交通工具
phương tiện cá nhân
私人車輛
例句
Tôi đi làm bằng phương tiện công cộng.
我乘坐公共交通工具上班。
Anh ấy có nhiều phương tiện khác nhau.
他有多種車輛。
出現在這些詞條中
phương tiện giao thông
交通工具
đa phương tiện
多媒體
vận chuyển hành khách
客運
ít cacbon
低碳
相關詞彙
xe hơi
汽車
đỗ xe
停車
việc
事情
bơi lội
游泳
tưởng
以為
báo
告訴
常見問題
「車輛」越南語怎麼說?
「車輛」的越南語是 phương tiện。
phương tiện 是什麼意思?
phương tiện 的意思是「車輛」(名詞)。車輛,交通工具
phương tiện 怎麼發音?
phương tiện 有 2 個音節:phương: ngang (平音) · tiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phương tiện 常用嗎?
phương tiện 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phương tiện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi làm bằng phương tiện công cộng.(我乘坐公共交通工具上班。);Anh ấy có nhiều phương tiện khác nhau.(他有多種車輛。)。
想讓「phương tiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store