YiWordsYiWords

xe hơi

汽車

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — xe: ngang (平音) · hơi: ngang (平音) ?

xe hơi 汽車

詞義

常用搭配

xe hơi điện
電動汽車
lái xe hơi
開汽車

例句

Anh ấy có một chiếc xe hơi mới.
他有一輛新汽車。
Tôi thích lái xe hơi đi làm.
我喜歡開車上班。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「汽車」越南語怎麼說?
「汽車」的越南語是 xe hơi。
xe hơi 是什麼意思?
xe hơi 的意思是「汽車」(名詞)。汽車
xe hơi 怎麼發音?
xe hơi 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · hơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe hơi 常用嗎?
xe hơi 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
xe hơi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có một chiếc xe hơi mới.(他有一輛新汽車。);Tôi thích lái xe hơi đi làm.(我喜歡開車上班。)。

想讓「xe hơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始