YiWordsYiWords

cơ hội lợi dụng

可乘之機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — cơ: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音) · dụng: nặng (低短塞音) ?

cơ hội lợi dụng 可乘之機

詞義

常用搭配

tìm cơ hội lợi dụng
尋找可乘之機
nắm bắt cơ hội lợi dụng
抓住可乘之機

例句

Kẻ xấu luôn chờ cơ hội lợi dụng.
壞人總在等可乘之機。
Đừng để lộ sơ hở cho cơ hội lợi dụng.
不要給別人留下可乘之機。

妙用成語

常見問題

「可乘之機」越南語怎麼說?
「可乘之機」的越南語是 cơ hội lợi dụng。
cơ hội lợi dụng 是什麼意思?
cơ hội lợi dụng 的意思是「可乘之機」(名詞)。可利用的機會,可乘之機
cơ hội lợi dụng 怎麼發音?
cơ hội lợi dụng 有 4 個音節:cơ: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音) · lợi: nặng (低短塞音) · dụng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ hội lợi dụng 在句子裡怎麼用?
例如:Kẻ xấu luôn chờ cơ hội lợi dụng.(壞人總在等可乘之機。);Đừng để lộ sơ hở cho cơ hội lợi dụng.(不要給別人留下可乘之機。)。

想讓「cơ hội lợi dụng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始