YiWordsYiWords

rành rọt

頭頭是道

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — rành: huyền (低降) · rọt: nặng (低短塞音) ?

rành rọt 頭頭是道

詞義

常用搭配

nói rành rọt
說得頭頭是道
trả lời rành rọt
回答得頭頭是道

例句

Anh ấy giải thích rành rọt mọi vấn đề.
他把所有問題講得頭頭是道。
Cô giáo nói rành rọt từng chữ.
老師每個字都說得頭頭是道。

相關詞彙

常見問題

「頭頭是道」越南語怎麼說?
「頭頭是道」的越南語是 rành rọt。
rành rọt 是什麼意思?
rành rọt 的意思是「頭頭是道」(形容詞)。非常熟練,講解清楚明白
rành rọt 怎麼發音?
rành rọt 有 2 個音節:rành: huyền (低降) · rọt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rành rọt 常用嗎?
rành rọt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
rành rọt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy giải thích rành rọt mọi vấn đề.(他把所有問題講得頭頭是道。);Cô giáo nói rành rọt từng chữ.(老師每個字都說得頭頭是道。)。

想讓「rành rọt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始