YiWordsYiWords

lo cho đại cục

顧全大局

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — lo: ngang (平音) · cho: ngang (平音) · đại: nặng (低短塞音) · cục: nặng (低短塞音) ?

lo cho đại cục 顧全大局

詞義

常用搭配

lo cho đại cục quốc gia
顧全國家大局
lo cho đại cục công việc
顧全工作大局

例句

Chúng ta phải lo cho đại cục.
我們要顧全大局。
Anh ấy luôn biết lo cho đại cục.
他總是顧全大局。

相關詞彙

常見問題

「顧全大局」越南語怎麼說?
「顧全大局」的越南語是 lo cho đại cục。
lo cho đại cục 是什麼意思?
lo cho đại cục 的意思是「顧全大局」(動詞)。顧及整體利益,照顧大局
lo cho đại cục 怎麼發音?
lo cho đại cục 有 4 個音節:lo: ngang (平音) · cho: ngang (平音) · đại: nặng (低短塞音) · cục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lo cho đại cục 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải lo cho đại cục.(我們要顧全大局。);Anh ấy luôn biết lo cho đại cục.(他總是顧全大局。)。

想讓「lo cho đại cục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始