YiWordsYiWords

cổ kính

古樸

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · kính: sắc (高升) ?

cổ kính 古樸

詞義

常用搭配

kiến trúc cổ kính
古樸的建築
phong cách cổ kính
古樸的風格

例句

Ngôi nhà này rất cổ kính.
這座房子很古樸。
Đồ vật cổ kính thu hút tôi.
古樸的物品吸引了我。

形象細節

常見問題

「古樸」越南語怎麼說?
「古樸」的越南語是 cổ kính。
cổ kính 是什麼意思?
cổ kính 的意思是「古樸」(形容詞)。古樸,古色古香
cổ kính 怎麼發音?
cổ kính 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · kính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ kính 常用嗎?
cổ kính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cổ kính 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi nhà này rất cổ kính.(這座房子很古樸。);Đồ vật cổ kính thu hút tôi.(古樸的物品吸引了我。)。

想讓「cổ kính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始