YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cổ kính
cổ kính
古樸
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cổ: hỏi (曲折升) · kính: sắc (高升)
?
詞義
古樸,古色古香
常用搭配
kiến trúc cổ kính
古樸的建築
phong cách cổ kính
古樸的風格
例句
Ngôi nhà này rất cổ kính.
這座房子很古樸。
Đồ vật cổ kính thu hút tôi.
古樸的物品吸引了我。
形象細節
cải trang
喬裝
tươi tắn
水靈靈
đỏ hồng
紅撲撲
nguyên mẫu
原型
rạng rỡ
容光煥發
hồng hào
紅潤
常見問題
「古樸」越南語怎麼說?
「古樸」的越南語是 cổ kính。
cổ kính 是什麼意思?
cổ kính 的意思是「古樸」(形容詞)。古樸,古色古香
cổ kính 怎麼發音?
cổ kính 有 2 個音節:cổ: hỏi (曲折升) · kính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổ kính 常用嗎?
cổ kính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cổ kính 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi nhà này rất cổ kính.(這座房子很古樸。);Đồ vật cổ kính thu hút tôi.(古樸的物品吸引了我。)。
想讓「cổ kính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store