YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguyên mẫu
nguyên mẫu
原型
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · mẫu: ngã (顫升)
?
詞義
原型,最初的模型或樣本
常用搭配
nguyên mẫu thiết kế
設計原型
nguyên mẫu sản phẩm
產品原型
例句
Đây là nguyên mẫu của sản phẩm mới.
這是新產品的原型。
Họ đang thử nghiệm nguyên mẫu thiết bị.
他們正在測試設備原型。
出現在這些詞條中
nguyên
原本
相關詞彙
toàn năng
全能
không dây
無線
máy chủ
伺服器
đổi hàng
換貨
quốc học
國學
thời kỳ Phục Hưng
文藝復興時期
常見問題
「原型」越南語怎麼說?
「原型」的越南語是 nguyên mẫu。
nguyên mẫu 是什麼意思?
nguyên mẫu 的意思是「原型」(名詞)。原型,最初的模型或樣本
nguyên mẫu 怎麼發音?
nguyên mẫu 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · mẫu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên mẫu 常用嗎?
nguyên mẫu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nguyên mẫu 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là nguyên mẫu của sản phẩm mới.(這是新產品的原型。);Họ đang thử nghiệm nguyên mẫu thiết bị.(他們正在測試設備原型。)。
想讓「nguyên mẫu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store