YiWordsYiWords

nguyên mẫu

原型

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · mẫu: ngã (顫升) ?

nguyên mẫu 原型

詞義

常用搭配

nguyên mẫu thiết kế
設計原型
nguyên mẫu sản phẩm
產品原型

例句

Đây là nguyên mẫu của sản phẩm mới.
這是新產品的原型。
Họ đang thử nghiệm nguyên mẫu thiết bị.
他們正在測試設備原型。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「原型」越南語怎麼說?
「原型」的越南語是 nguyên mẫu。
nguyên mẫu 是什麼意思?
nguyên mẫu 的意思是「原型」(名詞)。原型,最初的模型或樣本
nguyên mẫu 怎麼發音?
nguyên mẫu 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · mẫu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên mẫu 常用嗎?
nguyên mẫu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nguyên mẫu 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là nguyên mẫu của sản phẩm mới.(這是新產品的原型。);Họ đang thử nghiệm nguyên mẫu thiết bị.(他們正在測試設備原型。)。

想讓「nguyên mẫu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始