YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mong đợi
mong đợi
期待
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mong: ngang (平音) · đợi: nặng (低短塞音)
?
詞義
期待
常用搭配
mong đợi kết quả
期待結果
mong đợi điều tốt đẹp
期待美好
例句
Tôi mong đợi chuyến du lịch sắp tới.
我期待即將到來的旅行。
Cô ấy mong đợi một tin vui.
她期待好消息。
出現在這些詞條中
vượt quá
超過
mong
盼望
phụ lòng
辜負
表達與回應進階
thực hiện
實現
sinh ra
產生
dường như
似乎
quên
忘記
đối mặt
面對
trải qua
經過
常見問題
「期待」越南語怎麼說?
「期待」的越南語是 mong đợi。
mong đợi 是什麼意思?
mong đợi 的意思是「期待」(動詞)。期待
mong đợi 怎麼發音?
mong đợi 有 2 個音節:mong: ngang (平音) · đợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mong đợi 常用嗎?
mong đợi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
mong đợi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mong đợi chuyến du lịch sắp tới.(我期待即將到來的旅行。);Cô ấy mong đợi một tin vui.(她期待好消息。)。
想讓「mong đợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store