YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thực hiện
thực hiện
實現
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · hiện: nặng (低短塞音)
?
詞義
實現
常用搭配
thực hiện mục tiêu
實現目標
thực hiện kế hoạch
執行計劃
例句
Chúng tôi đã thực hiện dự án.
我們已經完成了項目。
Bạn cần thực hiện lời hứa.
你需要實現承諾。
出現在這些詞條中
ước mơ
夢想
hiện thực
現實
cam kết
承諾
chỉ lệnh
指令
một loạt
一系列
nghĩa vụ
義務
di nguyện
遺願
表達與回應進階
sinh ra
產生
dường như
似乎
quên
忘記
đối mặt
面對
trải qua
經過
mang lại
帶來
常見問題
「實現」越南語怎麼說?
「實現」的越南語是 thực hiện。
thực hiện 是什麼意思?
thực hiện 的意思是「實現」(動詞)。實現
thực hiện 怎麼發音?
thực hiện 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · hiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực hiện 常用嗎?
thực hiện 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thực hiện 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã thực hiện dự án.(我們已經完成了項目。);Bạn cần thực hiện lời hứa.(你需要實現承諾。)。
想讓「thực hiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store