YiWordsYiWords

cơ nhị đầu đùi

股二頭肌

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — cơ: ngang (平音) · nhị: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降) · đùi: huyền (低降) ?

cơ nhị đầu đùi 股二頭肌

詞義

常用搭配

căng cơ đùi sau
拉傷股二頭肌
bài tập cơ đùi sau
股二頭肌鍛鍊

例句

Tôi bị đau cơ đùi sau sau khi tập gym.
我健身後股二頭肌疼。
Cơ đùi sau rất quan trọng trong chạy bộ.
股二頭肌在跑步中很重要。

相關詞彙

常見問題

「股二頭肌」越南語怎麼說?
「股二頭肌」的越南語是 cơ nhị đầu đùi。
cơ nhị đầu đùi 是什麼意思?
cơ nhị đầu đùi 的意思是「股二頭肌」(名詞)。股二頭肌(大腿後側的肌肉,主要用於屈膝和伸髖)
cơ nhị đầu đùi 怎麼發音?
cơ nhị đầu đùi 有 4 個音節:cơ: ngang (平音) · nhị: nặng (低短塞音) · đầu: huyền (低降) · đùi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ nhị đầu đùi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị đau cơ đùi sau sau khi tập gym.(我健身後股二頭肌疼。);Cơ đùi sau rất quan trọng trong chạy bộ.(股二頭肌在跑步中很重要。)。

想讓「cơ nhị đầu đùi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始