YiWordsYiWords

khu cấm

禁區

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khu: ngang (平音) · cấm: sắc (高升) ?

khu cấm 禁區

詞義

常用搭配

vào khu cấm
進入禁區
khu cấm quân sự
軍事禁區

例句

Không ai được phép vào khu cấm.
任何人不得進入禁區。
Khu cấm này rất nguy hiểm.
這個禁區很危險。

相關詞彙

常見問題

「禁區」越南語怎麼說?
「禁區」的越南語是 khu cấm。
khu cấm 是什麼意思?
khu cấm 的意思是「禁區」(名詞)。禁區,禁止進入的區域
khu cấm 怎麼發音?
khu cấm 有 2 個音節:khu: ngang (平音) · cấm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khu cấm 常用嗎?
khu cấm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khu cấm 在句子裡怎麼用?
例如:Không ai được phép vào khu cấm.(任何人不得進入禁區。);Khu cấm này rất nguy hiểm.(這個禁區很危險。)。

想讓「khu cấm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始