YiWordsYiWords

同拼寫詞:hướng

hưởng

享受

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — hưởng: hỏi (曲折升) ?

hưởng 享受

詞義

常用搭配

hưởng thụ cuộc sống
享受生活
hưởng quyền lợi
享有權益

例句

Mọi người đều có quyền hưởng hạnh phúc.
每個人都有權享受幸福。
Tôi muốn hưởng không khí trong lành.
我想享受清新的空氣。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「享受」越南語怎麼說?
「享受」的越南語是 hưởng。
hưởng 是什麼意思?
hưởng 的意思是「享受」(動詞)。享受,享有
hưởng 怎麼發音?
hưởng 有 1 個音節:hưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hưởng 常用嗎?
hưởng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đều có quyền hưởng hạnh phúc.(每個人都有權享受幸福。);Tôi muốn hưởng không khí trong lành.(我想享受清新的空氣。)。

想讓「hưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始